베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "Tết Dương lịch" (1)
Tết Dương lịch
영어
명사New Year (Gregorian)
Tết Dương lịch diễn ra ngày 1/1.
The Gregorian New Year is on Jan 1.
관련 단어 "Tết Dương lịch" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "Tết Dương lịch" (1)
Tết Dương lịch diễn ra ngày 1/1.
The Gregorian New Year is on Jan 1.
